Kiều bào - từ cầu nối văn hóa thành một phần của hạ tầng đối ngoại quốc gia
Sự gắn kết giữa Nghị quyết 23-NQ/TW và Hội nghị Ngoại giao 33 không chỉ khẳng định vị thế chiến lược của kiều bào, mà còn mở ra một tư duy mới: biến những mạng lưới xã hội, văn hóa của người Việt ở nước ngoài thành một phần của hạ tầng đối ngoại quốc gia trong kỷ nguyên mới.

Đầu tháng 8 này, hai sự kiện diễn ra trong cùng một dòng chảy chính sách thu hút sự quan tâm của cộng đồng người Việt ở nước ngoài: Hội nghị Ngoại giao lần thứ 33 diễn ra tại Hà Nội từ ngày 1- 7/8 với chủ đề “Phát huy vai trò tiên phong và thực hiện nhiệm vụ trọng yếu, thường xuyên của đối ngoại Việt Nam trong kỷ nguyên mới”; và ngày 2/8, Bộ Chính trị ban hành Nghị quyết số 23-NQ/TW về công tác người Việt Nam ở nước ngoài. Nghị quyết được quán triệt, triển khai ngay trong khuôn khổ Hội nghị Ngoại giao lần thứ 33 ngày 7/8.
Đặt hai dấu mốc này cạnh nhau, điều đáng chú ý không chỉ là những nhiệm vụ cụ thể của ngành Ngoại giao hay chính sách dành cho kiều bào. Điều đáng suy nghĩ hơn là cách nhìn ngày càng rõ về nguồn lực đối ngoại của quốc gia: sức mạnh ấy không chỉ được tạo nên từ các cơ quan đại diện, các thỏa thuận quốc tế hay những hoạt động ngoại giao chính thức, mà còn từ cộng đồng người Việt đang sống, học tập, làm việc và hội nhập tại các quốc gia trên thế giới.
Với cộng đồng người Việt ở châu Âu, đây là một thay đổi có ý nghĩa. Sau nhiều thập niên hội nhập, người Việt không chỉ sống trong xã hội sở tại mà đã trở thành một phần của xã hội ấy. Họ có nghề nghiệp, vị trí xã hội, mạng lưới quan hệ và những không gian giao tiếp mà qua đó Việt Nam hiện diện một cách tự nhiên trong đời sống châu Âu.
Từ những “cầu nối” tự nhiên
Ở châu Âu, người Việt hiện diện trong nhiều lĩnh vực: kinh doanh, khoa học, y tế, giáo dục, nghệ thuật, dịch vụ và đời sống xã hội. Cùng với đó là hàng nghìn nhà hàng, cửa hàng và doanh nghiệp nhỏ đang đưa sản phẩm, món ăn và những câu chuyện Việt Nam vào đời sống thường nhật.
Một nhà hàng Việt có thể là nơi một người châu Âu lần đầu biết đến phở. Một lễ hội cộng đồng có thể giúp một thành phố hiểu hơn về Tết Việt. Một doanh nhân Việt có thể mở ra một quan hệ thương mại mới. Một nhà khoa học có thể tạo thêm một hợp tác nghiên cứu. Một người trẻ gốc Việt có thể trở thành người giới thiệu tiếng Việt và văn hóa Việt Nam với bạn bè cùng thế hệ.
Những hoạt động ấy thường được nhìn như những đóng góp riêng lẻ. Nhưng nếu nhìn từ góc độ đối ngoại, chúng có thể được xem là những mắt xích của một mạng lưới xã hội đang kết nối Việt Nam với thế giới. Điều này khá gần với cách tiếp cận mới được thể hiện trong Nghị quyết 23-NQ/TW. Nghị quyết xác định người Việt Nam ở nước ngoài là bộ phận không tách rời của cộng đồng các dân tộc Việt Nam, là một trong những nguồn lực chiến lược quan trọng, là cầu nối giữa Việt Nam với thế giới, đồng hành và tham gia trực tiếp vào sự nghiệp xây dựng, phát triển và bảo vệ Tổ quốc.
Nếu nhìn từ châu Âu, điểm đáng chú ý nhất nằm ở chữ “nguồn lực”. Bởi một nguồn lực chỉ thực sự trở thành sức mạnh khi được kết nối, tổ chức và tạo điều kiện phát huy.
![]() Trại Hè Việt Nam 2026. Ảnh: Thành Long |
Ngoại giao văn hóa không chỉ diễn ra trong phòng họp
Từ châu Âu, có thể thấy khá rõ sức mạnh của văn hóa trong việc tạo dựng hình ảnh quốc gia.
Một người có thể chưa biết nhiều về một đất nước, nhưng lại biết đến đất nước ấy qua món ăn, âm nhạc, điện ảnh, thời trang, ngôn ngữ hay những câu chuyện đời thường. Phở là một ví dụ.
Trong những năm qua, tại nhiều thành phố châu Âu, cộng đồng và nhiều hội đoàn người Việt đã tổ chức nhiều hoạt động giới thiệu ẩm thực và văn hóa Việt Nam. Phở Cultural Roadshow Europe 2026 là một ví dụ gần đây: khi cộng đồng, nghệ nhân, doanh nghiệp, hội đoàn và các cơ quan đại diện cùng tham gia, một món ăn có thể trở thành điểm khởi đầu cho những cuộc gặp gỡ rộng hơn về văn hóa, con người và đất nước.
Điều quan trọng không chỉ là có thêm bao nhiêu người biết đến phở, mà là Việt Nam được biết đến như thế nào. Một món ăn được giới thiệu đơn thuần như một sản phẩm tiêu dùng sẽ tạo ra một trải nghiệm khác với một món ăn được đặt trong câu chuyện về vùng đất, nguyên liệu, kỹ thuật chế biến và đời sống của người Việt.
Đó cũng là khoảng cách giữa quảng bá một sản phẩm và xây dựng sức mạnh mềm.
Khi một bát phở được nâng tầm văn hóa
Câu chuyện của ẩm thực Việt ở châu Âu còn cho thấy một thay đổi đáng chú ý của thị trường. Khoảng hai, ba chục năm trước, khi nhiều nhà hàng Việt bắt đầu hình thành, nhu cầu của thực khách tương đối đơn giản: một bữa ăn ngon, đủ no và hợp túi tiền.
Ngày nay, thực khách vẫn muốn ăn ngon, nhưng ngày càng quan tâm đến trải nghiệm. Món ăn đến từ đâu? Nguyên liệu là gì? Vì sao người Việt chế biến theo cách ấy? Món ăn gắn với vùng đất, tập quán hay câu chuyện nào?
Thực khách không chỉ tìm kiếm một bữa ăn. Họ muốn hiểu thêm về điều mình đang ăn và đôi khi muốn mang về một ký ức. Đây là cơ hội để ẩm thực Việt Nam được nâng tầm tại châu Âu. Bởi phía sau một món ăn Việt là cả một không gian văn hóa: vùng đất, khí hậu, nguyên liệu, kỹ thuật chế biến, tập quán gia đình và lịch sử cộng đồng.
Một bát phở vì thế có thể chỉ là một món ăn. Nhưng cũng có thể là một cách rất tự nhiên để bắt đầu kể câu chuyện về Việt Nam.
![]() Phở Việt ở châu Âu. (Nguồn: Báo Thanh Niên) |
Những người Việt gần công chúng châu Âu nhất
Có một lợi thế của cộng đồng người Việt ở châu Âu đôi khi chưa được nhìn nhận đầy đủ: khả năng tiếp xúc trực tiếp với xã hội sở tại.
Những người làm việc trong lĩnh vực nhà hàng, dịch vụ và kinh doanh trực tiếp với khách hàng thuộc nhóm thường xuyên gặp gỡ công chúng bản địa nhất. Một bác sĩ có thể gặp nhiều bệnh nhân mỗi ngày. Một kỹ sư làm việc với đồng nghiệp quốc tế. Một doanh nhân gặp các đối tác trong những cuộc họp. Nhưng một chủ nhà hàng, đầu bếp hay nhân viên phục vụ có thể mỗi ngày trò chuyện với hàng chục, thậm chí hàng trăm thực khách châu Âu.
Những câu hỏi rất bình thường như “Phở này có gì đặc biệt?”, “Tại sao lại ăn cùng những loại rau này?”, “Nước dùng được nấu như thế nào?” lại mở ra những cuộc giao lưu văn hóa tự nhiên.
Vì thế, nâng cao chất lượng nhà hàng Việt không chỉ là câu chuyện của ngành ẩm thực. Đó còn là cách nâng cao chất lượng những cuộc tiếp xúc giữa văn hóa Việt Nam và xã hội sở tại.
Từ nhà hàng đến “điểm chạm văn hóa”
Từ thực tiễn đó, có thể hình dung một hướng đi giản dị, nơi mỗi nhà hàng Việt trở thành một điểm chạm văn hóa. Không nhất thiết phải biến nhà hàng thành một trung tâm văn hóa. Đôi khi chỉ cần món ăn được làm đúng và ngon hơn; thực đơn kể câu chuyện tốt hơn; người phục vụ có thể giải thích cho khách về món ăn; không gian nhà hàng có thêm những góc nhỏ để giúp thực khách trải nghiệm và hiểu hơn về Việt Nam.
Một buổi giới thiệu món ăn vùng miền, một cuộc trò chuyện với nghệ nhân, một hoạt động trải nghiệm phở hay đơn giản là vài phút người đầu bếp kể cho khách nghe câu chuyện về món ăn đều có thể tạo ra một trải nghiệm khác. Từ một bữa ăn, người khách có thể biết thêm một điều về Việt Nam.
Mai Hải Lâm
Chủ tịch Hội Quốc tế Phi lợi nhuận (AISBL) We Love Phở
(Nguồn: baoquocte.vn)























