Từ tiếng mẹ đẻ đến nguồn lực mềm quốc gia: Gìn giữ và lan tỏa tiếng Việt từ khắp muôn phương
Tiếng Việt không chỉ là tiếng nói của mỗi gia đình, mà còn là không gian lưu giữ ký ức, trao truyền văn hóa và định hình căn cước của cộng đồng dân tộc. Từ Ngày Tôn vinh tiếng Việt 8/9 đến tầm nhìn chiến lược của Nghị quyết số 23-NQ/TW, việc gìn giữ và lan tỏa tiếng Việt trong cộng đồng người Việt Nam ở nước ngoài đã vượt ra ngoài ý nghĩa bảo tồn tiếng mẹ đẻ để trở thành một phương thức kết nối các thế hệ với quê hương, quy tụ nguồn lực người Việt toàn cầu, quảng bá hình ảnh đất nước và bồi đắp sức mạnh mềm quốc gia trong thời đại hội nhập.

Một lớp dạy tiếng Việt trong cộng đồng người Việt Nam tại nước ngoài. Ảnh: Hồng Kỳ - TTXVN
Từ con chữ Bình dân học vụ đến ngày hội của tiếng Việt
Ngày 8/9 mang một ý nghĩa đặc biệt trong lịch sử giáo dục và văn hóa Việt Nam. Ngày 8/9/1945, chỉ ít ngày sau khi nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa ra đời, Chính phủ đã ban hành các sắc lệnh quan trọng nhằm chống nạn thất học và phát động phong trào Bình dân học vụ. Đó không chỉ là một chiến dịch xóa mù chữ, mà còn là bước đi có ý nghĩa nền tảng trong việc trao cho nhân dân quyền tiếp cận tri thức bằng chính tiếng nói và chữ viết của dân tộc. Hai mươi năm sau, UNESCO chọn ngày 8/9 hằng năm là Ngày Quốc tế xóa mù chữ, tiếp tục khẳng định vai trò của khả năng đọc, viết đối với phẩm giá con người và sự phát triển xã hội. Từ điểm gặp gỡ giàu ý nghĩa ấy, ngày 8/9 được lựa chọn làm Ngày Tôn vinh tiếng Việt trong cộng đồng người Việt Nam ở nước ngoài theo Quyết định số 930/QĐ-TTg ngày 3/8/2022 của Thủ tướng Chính phủ, phê duyệt Đề án giai đoạn 2023-2030. Nếu phong trào Bình dân học vụ năm 1945 góp phần đưa con chữ đến với mọi người dân trong một quốc gia vừa giành độc lập, thì Ngày Tôn vinh tiếng Việt hôm nay mở rộng không gian của tiếng Việt đến hàng triệu người Việt đang sinh sống ở khắp năm châu. Đó là sự tiếp nối một tư tưởng nhất quán: giữ gìn tiếng Việt chính là giữ gìn nền tảng văn hóa và sức sống tinh thần của dân tộc.
Tiếng mẹ đẻ - sợi dây nối những thế hệ xa quê
Đối với người Việt Nam ở nước ngoài, tiếng Việt không chỉ là phương tiện giao tiếp, mà còn là không gian lưu giữ ký ức, trao truyền văn hóa và xác lập sự thuộc về. Trong tiếng mẹ đẻ có lời ru của bà, câu chuyện của mẹ, nếp nhà, phong tục và những cách ứng xử được bồi đắp qua nhiều thế hệ. Tiếng Việt vì thế không đơn thuần phản ánh thế giới, mà còn chuyên chở cách người Việt cảm nhận con người, gia đình, quê hương và cộng đồng. Một đứa trẻ sinh ra ở nước ngoài có thể chưa từng sống lâu dài tại Việt Nam, nhưng qua lời chào ông bà, một câu ca dao, tên gọi của món ăn quê nhà hay câu chuyện về ngày Tết, em từng bước nhận biết nguồn cội của mình. Những biểu đạt tưởng như rất giản dị ấy lại là những “mã văn hóa” đầu tiên giúp thế hệ trẻ hình thành mối liên hệ với lịch sử gia đình và cộng đồng dân tộc. Bởi vậy, gìn giữ tiếng Việt không chỉ là dạy cách phát âm, viết đúng chính tả hay mở rộng vốn từ, mà sâu xa hơn là quá trình trao truyền căn cước văn hóa. Khi một đứa trẻ còn có thể trò chuyện với ông bà bằng tiếng Việt, đọc một câu chuyện dân gian và hiểu ý nghĩa của những phong tục gia đình, mạch nối giữa các thế hệ vẫn được duy trì. Ngược lại, sự suy giảm năng lực tiếng Việt không chỉ tạo nên khoảng cách trong giao tiếp, mà còn có thể làm đứt gãy khả năng tiếp cận ký ức gia đình và vốn văn hóa được trao truyền từ thế hệ trước. Vì thế, tiếng mẹ đẻ vừa là phương tiện kết nối, vừa là nơi các thế hệ gặp nhau trong một không gian tinh thần chung. Gia đình chính là “lớp học tiếng Việt” đầu tiên, gần gũi và bền vững nhất. Việc cha mẹ chủ động nói tiếng Việt với con, kể chuyện về quê hương, cùng đọc sách, nghe nhạc, xem chương trình tiếng Việt hay duy trì bữa cơm và nghi lễ gia đình không chỉ tạo môi trường thực hành ngôn ngữ, mà còn giúp trẻ gắn tiếng Việt với cảm xúc, tình thân và trải nghiệm sống. Một ngôn ngữ chỉ thực sự được bảo tồn khi không dừng lại trong giáo trình, mà hiện diện tự nhiên trong đời sống hằng ngày, được sử dụng để yêu thương, sẻ chia, ghi nhớ và kiến tạo các mối quan hệ. Tuy nhiên, hành trình trao truyền tiếng Việt ở nước ngoài đang đối diện với nhiều thách thức. Đối với thế hệ thứ hai và thứ ba, ngôn ngữ sở tại thường giữ vị trí chủ đạo trong học tập, công việc và giao tiếp xã hội, trong khi tiếng Việt có xu hướng thu hẹp vào một số tình huống gia đình. Áp lực hội nhập, sự khác biệt giữa các phương ngữ, trình độ không đồng đều, thời lượng học hạn chế và sự thiếu hụt học liệu phù hợp với môi trường đa ngôn ngữ khiến việc dạy và học tiếng Việt trở nên khó khăn hơn. Nếu không có môi trường sử dụng thường xuyên, người học có thể hiểu nhưng ngại nói, có thể giao tiếp đơn giản nhưng khó tiếp cận chiều sâu văn hóa chứa đựng trong ngôn ngữ. Vì vậy, gìn giữ tiếng Việt cho các thế hệ xa quê cần được nhìn nhận như một quá trình kiến tạo hệ sinh thái văn hóa - giáo dục, trong đó gia đình giữ vai trò nền tảng, nhà trường và lớp học cộng đồng cung cấp phương pháp, còn hội đoàn, cơ quan đại diện và công nghệ số mở rộng môi trường thực hành. Mục tiêu không phải tách thế hệ trẻ khỏi ngôn ngữ và văn hóa sở tại, mà giúp các em phát triển năng lực đa ngôn ngữ trên một nền tảng căn cước vững vàng. Khi tiếng Việt còn được sử dụng bằng tình yêu, niềm tự hào và nhu cầu tự thân, khoảng cách địa lý không thể làm phai nhạt sự gắn bó với quê hương; trái lại, tiếng mẹ đẻ sẽ trở thành điểm tựa để mỗi người Việt tự tin hội nhập mà vẫn nhận ra mình trong dòng chảy chung của dân tộc.
Những người “gieo chữ” Việt nơi xa

Từ năm 2023 đến nay, Ngày Tôn vinh tiếng Việt đã vượt ra ngoài khuôn khổ một sự kiện diễn ra vào ngày 8/9 để trở thành điểm quy tụ của nhiều hoạt động được duy trì thường xuyên trong cộng đồng người Việt Nam ở nước ngoài. Trại hè Việt Nam, Gala “Tiếng Việt thân thương”, Cuộc thi “Sứ giả tiếng Việt ở nước ngoài”, các khóa tập huấn giáo viên kiều bào, tủ sách tiếng Việt và hệ thống lớp học cộng đồng đang từng bước hình thành một mạng lưới trao truyền ngôn ngữ gắn với văn hóa và cội nguồn dân tộc. Đến nay, Cuộc thi “Sứ giả tiếng Việt ở nước ngoài” đã tôn vinh 24 cá nhân có đóng góp tiêu biểu cho việc giảng dạy, gìn giữ và lan tỏa tiếng Việt. Đáng chú ý, đội ngũ sứ giả không chỉ gồm những người Việt Nam xa quê mà còn có những người nước ngoài dành tình yêu và tâm huyết cho ngôn ngữ, văn hóa Việt Nam. Điều đó cho thấy tiếng Việt vừa là tài sản tinh thần của cộng đồng dân tộc, vừa có khả năng trở thành phương tiện kết nối Việt Nam với bạn bè quốc tế. Nền tảng của mạng lưới ấy là hàng trăm lớp học tiếng Việt được duy trì tại nhiều quốc gia và vùng lãnh thổ bằng sự tận tụy của giáo viên, sự hỗ trợ của các hội đoàn, cơ quan đại diện Việt Nam và nỗ lực bền bỉ của mỗi gia đình. Không ít lớp học được tổ chức vào cuối tuần trong điều kiện thiếu giáo trình, học liệu và cơ sở vật chất. Nhiều giáo viên vừa giảng dạy, vừa tự biên soạn tài liệu cho những trẻ em sinh ra và lớn lên trong môi trường đa ngôn ngữ, có trình độ tiếng Việt và trải nghiệm văn hóa không đồng đều. Bởi vậy, mỗi bài học không thể chỉ dừng ở từ vựng, phát âm hay ngữ pháp, mà cần mở ra cho người học một không gian khám phá lịch sử, văn học, địa lý, ẩm thực, phong tục và đời sống Việt Nam. Dạy tiếng Việt trong trường hợp này thực chất là một quá trình trao truyền ký ức văn hóa và bồi đắp ý thức về căn cước. Công nghệ số đang mở rộng đáng kể khả năng tiếp cận tiếng Việt. Các lớp học trực tuyến, thư viện điện tử, sách nói, trò chơi ngôn ngữ và nội dung nghe nhìn giúp người học vượt qua giới hạn địa lý và thời gian. Tuy nhiên, công nghệ chỉ phát huy hiệu quả khi được tích hợp vào một hệ sinh thái giáo dục có sự tương tác giữa gia đình, nhà trường và cộng đồng. Một ứng dụng có thể hỗ trợ phát âm, một nền tảng số có thể cung cấp học liệu, nhưng không thể thay thế hoàn toàn lời động viên của cha mẹ, cảm hứng từ người thầy và môi trường giao tiếp giàu cảm xúc trong đời sống hằng ngày. Vì vậy, chuyển đổi số cần được nhìn nhận như một phương tiện mở rộng không gian sống của tiếng Việt, chứ không phải yếu tố thay thế con người trong quá trình trao truyền ngôn ngữ.
Sự ra đời của Trung tâm Việt Nam học tại Osaka, Nhật Bản là minh chứng tiêu biểu cho bước chuyển từ những hoạt động gìn giữ tiếng mẹ đẻ mang tính cộng đồng sang xây dựng một thiết chế văn hóa - giáo dục có khả năng kết nối nghiên cứu, đào tạo và hợp tác quốc tế. Ngày 7/10/2024, Hiệp hội Xúc tiến hợp tác kinh tế Việt Nam - Nhật Bản tại Osaka phối hợp với Tổng Lãnh sự quán Việt Nam tại Osaka tổ chức lễ ra mắt Trung tâm Việt Nam học đầu tiên tại Nhật Bản. Trung tâm không chỉ được định vị là nơi dạy và học tiếng Việt, mà còn là đầu mối phối hợp nghiên cứu, đào tạo và cung cấp tri thức có hệ thống về Việt Nam. Phạm vi hoạt động bao quát các lĩnh vực ngôn ngữ, lịch sử, văn hóa, xã hội, kinh tế và quan hệ Việt Nam - Nhật Bản, hướng tới phục vụ cộng đồng người Việt, người dân Nhật Bản, các cơ sở giáo dục, cơ quan quản lý và doanh nghiệp hai nước. Cách tiếp cận này đưa tiếng Việt ra khỏi phạm vi của một môn học ngôn ngữ đơn thuần để đặt nó trong chỉnh thể của Việt Nam học và những nhu cầu hợp tác thực tiễn.
Mô hình Osaka cho thấy việc gìn giữ tiếng Việt ở nước ngoài đang bước sang một giai đoạn phát triển mới. Nếu gia đình là không gian đầu tiên trao truyền tiếng mẹ đẻ và lớp học cộng đồng là nơi củng cố năng lực sử dụng ngôn ngữ, thì Trung tâm Việt Nam học tạo ra một tầng liên kết cao hơn: gắn tiếng Việt với nghiên cứu khoa học, giao lưu văn hóa, đào tạo nguồn nhân lực và hợp tác giữa các tổ chức. Nhờ đó, người học không chỉ tiếp nhận một hệ thống ký hiệu và quy tắc giao tiếp, mà còn có cơ hội hiểu sâu hơn về lịch sử, văn hóa, cấu trúc xã hội và những chuyển động đương đại của Việt Nam.
Tại lễ ra mắt, GS. Shimizu Masaaki, Trưởng Bộ môn Tiếng Việt, Khoa Ngoại ngữ, Đại học Osaka, bày tỏ mong muốn tăng cường hợp tác giữa Đại học Osaka với các trường đại học Việt Nam, nhất là trong trao đổi sinh viên, giảng viên, chuyên gia và nhà khoa học. Định hướng này có ý nghĩa quan trọng bởi nó liên kết ba lĩnh vực vốn thường được triển khai tương đối tách biệt: giảng dạy tiếng Việt, nghiên cứu Việt Nam học và đào tạo nguồn nhân lực phục vụ quan hệ Việt Nam - Nhật Bản. Khi ba lĩnh vực ấy được kết nối, tiếng Việt vừa là đối tượng giáo dục, vừa là công cụ tiếp cận tri thức và là năng lực nghề nghiệp đáp ứng nhu cầu hợp tác ngày càng sâu rộng giữa hai nước.
Với vai trò cố vấn Trung tâm, TS. Bùi Văn Tuấn, Giám đốc Chương trình đào tạo Việt Nam học, Trường Đại học Thủ đô Hà Nội, xác định Trung tâm có thể trở thành cầu nối giữa các cơ quan, viện nghiên cứu, trường đại học, nhà khoa học và doanh nghiệp Nhật Bản với các đối tác Việt Nam; đồng thời là không gian tổ chức giao lưu văn hóa, kết nối cộng đồng người Việt với người dân Nhật Bản yêu mến tiếng Việt và văn hóa Việt Nam. Theo cách tiếp cận đó, hoạt động của Trung tâm đồng thời thực hiện ba chức năng: sản xuất và chia sẻ tri thức về Việt Nam; duy trì mối liên hệ văn hóa của kiều bào với quê hương; quảng bá hình ảnh đất nước, con người Việt Nam trong xã hội sở tại. Đây cũng là những thành tố quan trọng góp phần củng cố khối đại đoàn kết dân tộc và nâng cao sức mạnh mềm quốc gia. Những người “gieo chữ” Việt nơi xa, bởi thế, không chỉ đang dạy một ngôn ngữ. Bằng mỗi lớp học, mỗi cuốn sách, mỗi hoạt động văn hóa và mỗi thiết chế được bền bỉ gây dựng, họ đang nối liền các thế hệ, kiến tạo không gian văn hóa Việt Nam ở ngoài biên giới và mở thêm những nhịp cầu để Việt Nam đối thoại với thế giới.
Từ hoạt động văn hóa đến tầm nhìn chiến lược
Một dấu mốc quan trọng là ngày 2/8/2026, Bộ Chính trị ban hành Nghị quyết số 23-NQ/TW về công tác đối với người Việt Nam ở nước ngoài trong tình hình mới. Nghị quyết khẳng định người Việt Nam ở nước ngoài là bộ phận không tách rời của cộng đồng dân tộc Việt Nam, đồng thời là nguồn lực chiến lược, là cầu nối quan trọng giữa Việt Nam với thế giới trong sự nghiệp xây dựng, phát triển và bảo vệ Tổ quốc. Trong tầm nhìn ấy, việc gìn giữ tiếng Việt không còn chỉ là một hoạt động mang tính khuyến khích hay phong trào, mà trở thành một bộ phận của chiến lược phát huy nguồn lực con người, văn hóa và tri thức Việt Nam toàn cầu. Tiếng Việt vừa giúp duy trì sự gắn bó của kiều bào với quê hương, vừa tạo điều kiện để các thế hệ trẻ hiểu về lịch sử, tiếp nhận các giá trị văn hóa và chủ động đóng góp cho đất nước. Ở bình diện rộng hơn, tiếng Việt còn là một nguồn lực mềm quốc gia. Mỗi lớp học tiếng Việt được mở, mỗi giáo trình phù hợp được xây dựng, mỗi tác phẩm văn học được dịch và giới thiệu, mỗi sản phẩm số bằng tiếng Việt được lan tỏa đều góp phần mở rộng sự hiện diện của văn hóa Việt Nam. Khi người nước ngoài học tiếng Việt để nghiên cứu, làm việc, kinh doanh, du lịch hoặc tìm hiểu văn hóa, ngôn ngữ trở thành chiếc cầu đưa Việt Nam đến gần hơn với thế giới. Như vậy, hành trình từ Ngày Tôn vinh tiếng Việt đến Nghị quyết 23-NQ/TW thể hiện sự chuyển biến từ tôn vinh giá trị sang kiến tạo chính sách; từ những hoạt động riêng lẻ sang xây dựng một hệ sinh thái gìn giữ và phát triển tiếng Việt lâu dài.
Để tiếng Việt thực sự sống trong các thế hệ tương lai
Để tiếng Việt được trao truyền bền vững, điểm xuất phát không chỉ là câu hỏi “dạy nội dung gì”, mà quan trọng hơn là “dạy cho ai, trong môi trường nào và để làm gì”. Trẻ em sinh ra, lớn lên ở nước ngoài có vốn tiếng Việt, trải nghiệm văn hóa và nhu cầu giao tiếp khác với học sinh trong nước. Vì vậy, không thể chuyển nguyên vẹn chương trình tiếng Việt trong nước sang các lớp học kiều bào, mà cần xây dựng cách tiếp cận riêng đối với tiếng Việt như một ngôn ngữ di sản.
Nội dung giảng dạy cần thiết thực, sinh động và phù hợp với độ tuổi, trình độ cũng như bối cảnh đa ngôn ngữ của người học. Thay vì quá chú trọng ghi nhớ từ vựng và quy tắc ngữ pháp, chương trình nên hướng đến năng lực sử dụng tiếng Việt trong những tình huống gần gũi: trò chuyện với ông bà, giới thiệu gia đình, kể về quê hương, tham gia ngày Tết, đọc một câu chuyện dân gian hoặc bày tỏ cảm xúc bằng tiếng mẹ đẻ. Khi ngôn ngữ được gắn với ký ức gia đình và trải nghiệm văn hóa, người học không chỉ “biết tiếng Việt” mà còn hiểu vì sao tiếng Việt có ý nghĩa đối với mình. Cần chuyển từ tư duy truyền đạt ngôn ngữ sang kiến tạo môi trường sống cho ngôn ngữ. Một lớp học kéo dài vài giờ mỗi tuần khó có thể tạo nên năng lực bền vững nếu tiếng Việt không được tiếp tục sử dụng trong gia đình và cộng đồng. Vì vậy, quá trình dạy học cần kết nối lớp học với bữa cơm gia đình, ngày hội cộng đồng, thư viện, bảo tàng, âm nhạc, điện ảnh, ẩm thực và những chuyến trở về Việt Nam. Mỗi không gian ấy đều có thể trở thành một “lớp học mở”, nơi tiếng Việt được sử dụng tự nhiên và gắn với những trải nghiệm có thực. Hệ thống chương trình và học liệu cũng cần được chuẩn hóa theo hướng linh hoạt. Chuẩn hóa nhằm xác định rõ các bậc năng lực, mục tiêu và nguyên tắc đánh giá; nhưng không nên dẫn đến một mô hình đồng nhất áp dụng cho mọi cộng đồng. Mỗi địa bàn có đặc điểm riêng về độ tuổi người học, môi trường ngôn ngữ, điều kiện tổ chức và mức độ gắn kết với quê hương. Do đó, cần xây dựng một khung chương trình chung nhưng cho phép điều chỉnh nội dung, tiến độ và phương pháp theo từng quốc gia, nhóm tuổi và trình độ. Sự thống nhất cần được bảo đảm ở mục tiêu cốt lõi, còn sự đa dạng phải được tôn trọng trong cách thức triển khai. Chuyển đổi số mở ra khả năng hình thành một hệ sinh thái học liệu tiếng Việt xuyên biên giới. Kho tài nguyên số dùng chung có thể tích hợp giáo trình, sách nói, truyện tranh, bài hát, phim ngắn, trò chơi ngôn ngữ, bản đồ văn hóa và những bài học tương tác. Công nghệ trí tuệ nhân tạo cũng có thể hỗ trợ cá nhân hóa tiến trình học, luyện phát âm và kết nối người học ở nhiều múi giờ. Tuy nhiên, giá trị của công nghệ không nằm ở số lượng nền tảng được tạo ra, mà ở khả năng giúp người học sử dụng tiếng Việt thường xuyên hơn, chính xác hơn và giàu cảm xúc hơn. Công nghệ cần mở rộng tương tác giữa con người, không thay thế vai trò truyền cảm hứng của giáo viên và sự đồng hành của gia đình. Đội ngũ giáo viên kiều bào là lực lượng trực tiếp quyết định chất lượng và sức sống của các lớp học. Họ không chỉ cần năng lực ngôn ngữ mà còn phải hiểu đặc điểm của người học song ngữ, phương pháp dạy tiếng Việt như một ngôn ngữ di sản, giáo dục liên văn hóa và thiết kế học liệu số. Vì vậy, cần tổ chức bồi dưỡng thường xuyên; xây dựng mạng lưới chuyên môn để giáo viên ở các quốc gia chia sẻ tài liệu, phương pháp và kinh nghiệm; đồng thời có cơ chế ghi nhận, hỗ trợ và động viên xứng đáng đối với những người đang bền bỉ “gieo chữ” nơi xa. Các trường đại học Việt Nam, nhất là những cơ sở đào tạo Việt Nam học và tiếng Việt cho người nước ngoài, cần đảm nhận vai trò học thuật rõ nét hơn. Bên cạnh đào tạo, bồi dưỡng giáo viên, các trường có thể xây dựng chương trình tiếng Việt theo bậc năng lực; phát triển học liệu phù hợp với người học đa ngôn ngữ; tổ chức trại hè ngôn ngữ - văn hóa; cung cấp khóa học trực tuyến và thiết kế không gian trải nghiệm dành cho thanh thiếu niên kiều bào. Đồng thời, cần đẩy mạnh nghiên cứu về nhu cầu, động cơ, khó khăn và quá trình duy trì tiếng Việt qua các thế hệ để chính sách và chương trình giáo dục được xây dựng trên cơ sở khoa học thay vì chủ yếu dựa vào kinh nghiệm. Việc gìn giữ tiếng Việt cũng đòi hỏi một cơ chế phối hợp đa chủ thể. Nhà nước định hướng và tạo điều kiện; cơ quan đại diện kết nối và hỗ trợ; trường đại học bảo đảm nền tảng chuyên môn; hội đoàn tổ chức môi trường sinh hoạt; giáo viên triển khai hoạt động giáo dục; còn gia đình duy trì việc sử dụng tiếng Việt trong đời sống hằng ngày. Mỗi cộng đồng có thể lựa chọn một mô hình phù hợp, nhưng các mô hình ấy cần được kết nối trong một mạng lưới chung để chia sẻ nguồn lực, học liệu và những thực hành hiệu quả.
Sau cùng, dạy tiếng Việt cần được đặt trong chỉnh thể của văn hóa Việt Nam. Một ngôn ngữ khó có thể tồn tại bền vững nếu bị tách khỏi lịch sử, văn học, địa phương, nghệ thuật, phong tục và đời sống đương đại của cộng đồng đã sáng tạo ra nó. Người học cần được tiếp cận một Việt Nam có chiều sâu truyền thống nhưng không khép kín trong quá khứ; một đất nước đang đổi mới, hội nhập, sáng tạo và đối thoại với thế giới. Khi đó, tiếng Việt không chỉ là ký ức được thừa hưởng, mà còn là năng lực để thế hệ trẻ giao tiếp, khám phá, sáng tạo và tham gia vào tương lai của Việt Nam. Tiếng Việt chỉ thực sự sống khi được lựa chọn để sử dụng, được trao truyền bằng tình yêu và được làm mới qua mỗi thế hệ. Mục tiêu cuối cùng không phải buộc người trẻ phải giữ tiếng Việt như một nghĩa vụ, mà tạo đủ điều kiện để các em nhận ra rằng tiếng mẹ đẻ là một phần có ý nghĩa trong căn cước của mình - một nguồn vốn văn hóa giúp các em tự tin hội nhập, kết nối với cội nguồn và mở rộng khả năng đối thoại với thế giới.

Gìn giữ tiếng Việt là giữ một con đường trở về
Từ những lớp Bình dân học vụ dưới mái đình năm 1945 đến những lớp học trực tuyến kết nối người Việt qua nhiều châu lục và múi giờ hôm nay, tiếng Việt vẫn bền bỉ đồng hành cùng lịch sử dân tộc. Vượt qua ranh giới địa lý, ngôn ngữ ấy trở thành một “quê hương tinh thần” - nơi lưu giữ ký ức gia đình, kinh nghiệm cộng đồng, chiều sâu văn hóa và căn cước của mỗi người Việt Nam.
Ngày Tôn vinh tiếng Việt 8/9 không chỉ gợi nhắc vẻ đẹp của tiếng mẹ đẻ, mà còn khẳng định trách nhiệm trao truyền ngôn ngữ giữa các thế hệ. Nghị quyết số 23-NQ/TW tiếp tục đặt nhiệm vụ ấy trong một tầm nhìn chiến lược: cộng đồng người Việt Nam ở nước ngoài là bộ phận không tách rời và là nguồn lực quan trọng của quốc gia; còn tiếng Việt là nền tảng kết nối cộng đồng, trao truyền bản sắc và phát huy vai trò cầu nối giữa Việt Nam với thế giới.
Nhìn từ phương diện nguồn lực mềm, giá trị của tiếng Việt không chỉ nằm ở số người có thể sử dụng ngôn ngữ này, mà còn ở khả năng tạo dựng sự gắn kết, truyền cảm hứng và mở rộng ảnh hưởng văn hóa. Mỗi lớp học tiếng Việt ở nước ngoài là một không gian duy trì căn cước; mỗi cuốn sách tiếng Việt là một phương tiện chuyển tải tri thức và ký ức; mỗi chương trình Việt Nam học là một cánh cửa giúp bạn bè quốc tế hiểu sâu hơn về đất nước, con người Việt Nam. Khi tiếng Việt hiện diện trong giáo dục, nghiên cứu, văn học, nghệ thuật, truyền thông, du lịch và ngoại giao văn hóa, ngôn ngữ ấy trở thành nguồn vốn có khả năng chuyển hóa thành sự thấu hiểu, thiện cảm, hợp tác và uy tín quốc gia. Tuy nhiên, nguồn lực mềm không tự nhiên hình thành từ những tuyên bố chính sách hay các sự kiện tôn vinh. Nó được bồi đắp từ những thực hành bền bỉ trong đời sống. Tiếng Việt phải được nói trong mỗi gia đình, được học trong mỗi lớp học, được đọc trên từng trang sách, được sáng tạo trên các nền tảng số và được tiếp nối trong những cuộc trò chuyện giữa các thế hệ. Mỗi câu chuyện cha mẹ kể cho con bằng tiếng Việt, mỗi bài học người thầy kiên trì truyền đạt, mỗi lời “chào ông, chào bà” của một đứa trẻ khi trở về quê hương đều là hành động âm thầm gìn giữ mạch nguồn văn hóa. Đồng thời, đó cũng là những viên gạch nhỏ bồi đắp nền tảng tinh thần và sức hấp dẫn lâu dài của Việt Nam.
Gìn giữ tiếng Việt, vì thế, không phải để níu cộng đồng người Việt trong hoài niệm, mà để biến di sản ngôn ngữ thành năng lực phát triển trong hiện tại và tương lai. Thế hệ trẻ người Việt ở nước ngoài có thể thông thạo nhiều ngôn ngữ, thuộc về nhiều không gian văn hóa và lựa chọn những hành trình khác nhau. Tiếng mẹ đẻ không cản trở quá trình hội nhập; trái lại, một căn cước văn hóa vững vàng giúp họ tự tin đối thoại, chủ động kết nối và trở thành những chủ thể truyền tải tri thức, giá trị và hình ảnh Việt Nam trong xã hội sở tại. Khi một người trẻ gốc Việt sử dụng tiếng Việt để giới thiệu văn hóa dân tộc, kết nối đối tác, nghiên cứu về Việt Nam hoặc kể câu chuyện Việt Nam bằng ngôn ngữ của thời đại, tiếng mẹ đẻ đã được chuyển hóa thành nguồn lực. Khi người nước ngoài học tiếng Việt để tìm hiểu lịch sử, hợp tác kinh tế, nghiên cứu khoa học hay trải nghiệm văn hóa Việt Nam, sức hấp dẫn của ngôn ngữ đã góp phần mở rộng không gian ảnh hưởng của quốc gia. Bởi vậy, đầu tư cho tiếng Việt ở nước ngoài cũng chính là đầu tư cho cộng đồng, cho ngoại giao nhân dân, cho công nghiệp văn hóa và cho vị thế Việt Nam trong mạng lưới hợp tác toàn cầu. Giữ tiếng Việt cũng là giữ một con đường trở về – không chỉ là con đường trở lại một địa danh trên bản đồ, mà còn là hành trình trở về với gia đình, ký ức, văn hóa và cội nguồn. Nhưng con đường ấy không chỉ hướng về quê hương; nó còn mở ra thế giới, đưa tri thức, bản sắc và những giá trị tốt đẹp của Việt Nam đến với bạn bè quốc tế. Trong sự vận động hai chiều đó, tiếng Việt vừa gắn kết những người con xa xứ với Tổ quốc, vừa đưa Việt Nam đến gần hơn với nhân loại.
Gìn giữ tiếng Việt, vì thế, không chỉ là giữ một con đường trở về, mà còn là mở một con đường để Việt Nam đi ra thế giới bằng bản sắc, tri thức và sức hấp dẫn văn hóa của chính mình. Khi tiếng Việt còn được trao truyền, sáng tạo và lan tỏa, tiếng mẹ đẻ sẽ không chỉ sống trong ký ức cộng đồng, mà còn trở thành nguồn lực mềm góp phần nâng cao vị thế quốc gia trong tương lai.
Tiến sĩ Bùi Văn Tuấn
Viện Hà Nội học và Đào tạo quốc tế
Trường Đại học Thủ đô Hà Nội












